Danh mục đội tuyển quốc gia theo châu lục — lịch thi đấu, đội hình, thành tích.

Denmark
🌍 Denmark · 📅 Thành lập 1889 · 🏟️ Nature Energy Park (15,790 chỗ) · 👔 HLV M. Wieghorst
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | M. Hermansen | Thủ môn | 25 |
| 22 | F. Jörgensen | Thủ môn | 23 |
| 1 | A. Jungdal | Thủ môn | 23 |
| 22 | F. Rønnow | Thủ môn | 33 |
| 2 | J. Andersen | Hậu vệ | 29 |
| 18 | A. Bah | Hậu vệ | 28 |
| 13 | V. Bak Jensen | Hậu vệ | 22 |
| 6 | A. Christensen | Hậu vệ | 29 |
| 17 | P. Dorgu | Hậu vệ | 21 |
| 4 | L. Høgsberg | Hậu vệ | 19 |
| 13 | R. Kristensen | Hậu vệ | 28 |
| 5 | J. Mæhle | Hậu vệ | 28 |
| 6 | N. Nartey | Hậu vệ | 25 |
| 3 | V. Nelsson | Hậu vệ | 27 |
| 13 | O. Provstgaard | Hậu vệ | 22 |
| 14 | M. Damsgaard | Tiền vệ | 25 |
| 10 | C. Eriksen | Tiền vệ | 33 |
| 12 | Victor Mow Froholdt | Tiền vệ | 19 |
| 10 | A. Grønbæk | Tiền vệ | 24 |
| 21 | M. Hjulmand | Tiền vệ | 26 |
| 23 | P. Højbjerg | Tiền vệ | 30 |
| 7 | M. Jensen | Tiền vệ | 29 |
| 12 | T. Jørgensen | Tiền vệ | 20 |
| 13 | J. Lindstrøm | Tiền vệ | 25 |
| 19 | N. Nartey | Tiền vệ | 20 |
| 15 | C. Nørgaard | Tiền vệ | 31 |
| 6 | J. Stage | Tiền vệ | 29 |
| 8 | A. Daghim | Tiền đạo | 20 |
| 20 | A. Dreyer | Tiền đạo | 27 |
| 17 | K. Høgh | Tiền đạo | 25 |
| 9 | R. Højlund | Tiền đạo | 22 |
| 8 | G. Isaksen | Tiền đạo | 24 |
| 11 | W. Osula | Tiền đạo | 22 |
| J. Trenskow | Tiền đạo | 25 |