Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

Victor Mow Froholdt
🌍 Denmark · 🎂 19 tuổi · 📏 187 · ⚖️ 73
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U19 Hạng Nhất – Vòng loại | Denmark U19 | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Giao hữu ĐTQG | Denmark | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.90 |
| Cúp C2 châu Âu | FC Porto | 12 | 1 | 1 | 1🟨 0🟥 | 6.53 |
| Superliga | FC Copenhagen | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.90 |
| Taça de Portugal | FC Porto | 5 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.83 |
| Primeira Liga | FC Porto | 34 | 6 | 6 | 2🟨 0🟥 | 6.90 |
CLB hiện tại: Denmark U19 · ĐTQG: Denmark