Danh mục đội tuyển quốc gia theo châu lục — lịch thi đấu, đội hình, thành tích.

France
🌍 Pháp · 📅 Thành lập 1919 · 🏟️ Groupama Stadium (80,698 chỗ)
Thống kê mùa giải
8
6
0
2
20
10
4
Phong độ: TTTTTTBB
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | M. Maignan | Thủ môn | 30 |
| 23 | R. Risser | Thủ môn | 21 |
| 1 | B. Samba | Thủ môn | 31 |
| 3 | L. Digne | Hậu vệ | 32 |
| 2 | M. Gusto | Hậu vệ | 22 |
| 21 | L. Hernández | Hậu vệ | 29 |
| 19 | T. Hernández | Hậu vệ | 28 |
| 15 | I. Konaté | Hậu vệ | 26 |
| 5 | J. Koundé | Hậu vệ | 27 |
| 26 | M. Lacroix | Hậu vệ | 25 |
| 17 | W. Saliba | Hậu vệ | 24 |
| 4 | D. Upamecano | Hậu vệ | 27 |
| 24 | R. Cherki | Tiền vệ | 22 |
| 13 | N. Kanté | Tiền vệ | 34 |
| 6 | M. Koné | Tiền vệ | 24 |
| 14 | A. Rabiot | Tiền vệ | 30 |
| 8 | A. Tchouaméni | Tiền vệ | 25 |
| 18 | W. Zaïre-Emery | Tiền vệ | 19 |
| 25 | M. Akliouche | Tiền vệ | 23 |
| 12 | B. Barcola | Tiền vệ | 23 |
| 22 | J. Mateta | Tiền đạo | 28 |
| 7 | O. Dembélé | Tiền vệ | 28 |
| 20 | D. Doué | Tiền vệ | 20 |
| 10 | Kylian Mbappé | Tiền đạo | 27 |
| 9 | M. Thuram | Tiền vệ | 28 |
| 11 | M. Olise | Tiền vệ | 24 |