Danh mục đội tuyển quốc gia theo châu lục — lịch thi đấu, đội hình, thành tích.

Belgium
🌍 Bỉ · 📅 Thành lập 1895 · 🏟️ King Baudouin Stadium (50,093 chỗ)
Thống kê mùa giải
6
3
2
1
14
7
1
Phong độ: HHTTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | T. Courtois | Thủ môn | 33 |
| 12 | S. Lammens | Thủ môn | 23 |
| 13 | M. Penders | Thủ môn | 20 |
| 21 | T. Castagne | Hậu vệ | 30 |
| 5 | M. De Cuyper | Hậu vệ | 25 |
| 16 | K. De Winter | Hậu vệ | 23 |
| 2 | Z. Debast | Hậu vệ | 22 |
| 4 | B. Mechele | Hậu vệ | 32 |
| 15 | T. Meunier | Hậu vệ | 34 |
| 25 | N. Ngoy | Hậu vệ | 22 |
| 18 | J. Seys | Hậu vệ | 20 |
| 3 | A. Theate | Hậu vệ | 25 |
| 7 | K. De Bruyne | Tiền vệ | 34 |
| 24 | A. Onana | Tiền vệ | 24 |
| 23 | N. Raskin | Tiền vệ | 24 |
| 22 | A. Saelemaekers | Tiền đạo | 26 |
| 8 | Y. Tielemans | Tiền vệ | 28 |
| 19 | D. Moreira | Tiền đạo | 21 |
| 20 | H. Vanaken | Tiền vệ | 33 |
| 6 | A. Witsel | Tiền vệ | 36 |
| 11 | J. Doku | Tiền vệ | 23 |
| 26 | M. Fernandez-Pardo | Tiền đạo | 20 |
| 9 | R. Lukaku | Tiền đạo | 32 |
| 14 | D. Lukebakio | Tiền vệ | 28 |
| 17 | C. De Ketelaere | Tiền đạo | 24 |
| 10 | L. Trossard | Tiền vệ | 31 |