Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

B. Barcola
🌍 Pháp · 🎂 23 tuổi · 📏 182 · ⚖️ 73
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp các CLB thế giới | Paris Saint Germain | 5 | 0 | 1 | 0🟨 0🟥 | 7.10 |
| UEFA U21 Hạng Nhất – Vòng loại | France U21 | 4 | 2 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA Siêu Cúp | Paris Saint Germain | 1 | 0 | 1 | 0🟨 0🟥 | 6.90 |
| FIFA Intercontinental Cúp | Paris Saint Germain | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.90 |
| Trophée des Champions | Paris Saint Germain | 1 | 0 | 1 | 0🟨 0🟥 | 7.00 |
| Coupe de France | Paris Saint Germain | 1 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 7.20 |
| Ligue 1 | Paris Saint Germain | 29 | 11 | 1 | 2🟨 0🟥 | 7.21 |
| Cúp C1 châu Âu | Paris Saint Germain | 16 | 2 | 4 | 0🟨 0🟥 | 6.79 |
CLB hiện tại: Paris Saint Germain