Danh mục đội tuyển quốc gia theo châu lục — lịch thi đấu, đội hình, thành tích.
Thống kê mùa giải
4
2
0
2
5
4
2
Phong độ: TBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Y. Fofana | Thủ môn | 25 |
| 16 | M. Koné | Thủ môn | 23 |
| 23 | A. Lafont | Thủ môn | 26 |
| 20 | E. Agbadou | Hậu vệ | 28 |
| 2 | O. Diomande | Hậu vệ | 22 |
| 17 | G. Doué | Hậu vệ | 23 |
| 3 | G. Konan | Hậu vệ | 30 |
| 7 | O. Kossounou | Hậu vệ | 24 |
| 21 | E. Ndicka | Hậu vệ | 26 |
| 13 | C. Operi | Hậu vệ | 28 |
| 5 | W. Singo | Hậu vệ | 25 |
| 6 | S. Fofana | Tiền vệ | 30 |
| 26 | C. Inao Oulai | Tiền vệ | 19 |
| 8 | F. Kessié | Tiền vệ | 29 |
| 18 | I. Sangaré | Tiền vệ | 28 |
| 4 | J. Seri | Tiền vệ | 34 |
| 25 | P. Guiagon | Tiền vệ | 24 |
| 24 | B. Touré | Tiền đạo | 19 |
| 10 | S. Adingra | Tiền đạo | 23 |
| 9 | A. Bonny | Tiền đạo | 22 |
| 14 | O. Diakité | Tiền vệ | 22 |
| 15 | A. Diallo | Tiền vệ | 23 |
| 11 | Y. Diomande | Tiền vệ | 19 |
| 22 | E. Guessand | Tiền đạo | 24 |
| 19 | N. Pépé | Tiền vệ | 30 |
| 12 | E. Wahi | Tiền đạo | 22 |