Danh mục đội tuyển quốc gia theo châu lục — lịch thi đấu, đội hình, thành tích.

Germany
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1900 · 🏟️ Signal Iduna Park (81,365 chỗ) · 👔 HLV J. Löw
Thống kê mùa giải
4
2
0
2
11
6
0
Phong độ: TTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | O. Baumann | Thủ môn | 35 |
| 1 | M. Neuer | Thủ môn | 39 |
| 21 | A. Nübel | Thủ môn | 29 |
| 3 | W. Anton | Hậu vệ | 29 |
| 18 | N. Brown | Hậu vệ | 22 |
| 22 | D. Raum | Tiền vệ | 27 |
| 2 | A. Rüdiger | Hậu vệ | 32 |
| 15 | N. Schlotterbeck | Hậu vệ | 26 |
| 4 | J. Tah | Hậu vệ | 29 |
| 24 | M. Thiaw | Hậu vệ | 24 |
| 6 | J. Kimmich | Hậu vệ | 30 |
| 20 | N. Amiri | Tiền vệ | 29 |
| 8 | L. Goretzka | Tiền vệ | 30 |
| 13 | P. Groß | Tiền vệ | 34 |
| 25 | A. Ouédraogo | Tiền vệ | 17 |
| 9 | J. Leweling | Tiền đạo | 24 |
| 10 | J. Musiala | Tiền đạo | 22 |
| 23 | F. Nmecha | Tiền vệ | 25 |
| 5 | A. Pavlovic | Tiền vệ | 21 |
| 19 | L. Sané | Tiền vệ | 30 |
| 16 | A. Stiller | Tiền vệ | 24 |
| 17 | F. Wirtz | Tiền đạo | 22 |
| 7 | K. Havertz | Tiền đạo | 26 |
| 14 | M. Beier | Tiền đạo | 23 |
| 26 | D. Undav | Tiền đạo | 29 |
| 11 | N. Woltemade | Tiền đạo | 23 |