Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Necaxa W
🌍 Mexico · 👔 HLV Christian Astorga
Thống kê mùa giải
34
3
3
28
20
102
0
Phong độ: TBHBBBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | J. Amaro | Thủ môn | 25 |
| 60 | M. Carranza Prado | Thủ môn | 16 |
| 2 | A. E. Velarde Mata | Thủ môn | 20 |
| 6 | A. Garcia | Hậu vệ | 20 |
| 45 | C. Gomez | Hậu vệ | 16 |
| 77 | Nahomi Herbert | Hậu vệ | 17 |
| C. J. Lara Contreras | Hậu vệ | 19 | |
| 58 | N. J. Roque Elizondo | Hậu vệ | 18 |
| 24 | X. Vinolas Hernandez | Hậu vệ | 20 |
| 21 | J. Barnett | Tiền vệ | 22 |
| 4 | M. Cavanaugh | Tiền vệ | 25 |
| 54 | A. Hernandez | Tiền vệ | 16 |
| 12 | Alejandra Isabel Melendez Villarreal | Tiền vệ | 23 |
| 18 | K. Lopez | Tiền vệ | 20 |
| 52 | Z. Medellin | Tiền vệ | 16 |
| 8 | Mariana Michell De La Torre Lopez | Tiền vệ | 24 |
| 23 | A. A. Navarro Flores | Tiền vệ | 18 |
| 22 | A. Terzian Jensen | Tiền vệ | 23 |
| 15 | F. Bracamonte | Tiền đạo | 23 |
| 7 | A. Edwards | Tiền đạo | 22 |
| 11 | I. Fernandez | Tiền đạo | 21 |
| 14 | Trinidad Lizeth Quiroz Tinoco | Tiền đạo | 22 |
| 20 | A. Mendez | Tiền đạo | 21 |
| 9 | W. Peralta | Tiền đạo | 28 |
| 27 | S. Porras | Tiền đạo | 20 |
| 66 | Paula Salto | Tiền đạo | 19 |
| 17 | A. Torres | Tiền đạo | 18 |