Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Pumas UNAM W
🌍 Mexico · 👔 HLV Gerardo Medina Arellano Roberto
Thống kê mùa giải
34
13
6
15
58
61
8
Phong độ: BBBBTBHH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 27 | H. K. Gonzalez Vite | Thủ môn | 24 |
| 20 | J. Lopez | Thủ môn | 20 |
| 25 | M. Montano | Thủ môn | 20 |
| 1 | W. Toledo | Thủ môn | 25 |
| 4 | M. Alvarado | Hậu vệ | 34 |
| 14 | J. Davila | Hậu vệ | 28 |
| 21 | F. Delgado | Hậu vệ | 24 |
| 15 | Celia Gaynor | Hậu vệ | 25 |
| 3 | A. Mendoza | Hậu vệ | 20 |
| 2 | K. Ramirez | Hậu vệ | 20 |
| 9 | X. Rios | Hậu vệ | 24 |
| 17 | A. Aguirre Guillemin | Tiền vệ | 18 |
| 22 | K. Becerril | Tiền vệ | 25 |
| 24 | N. Diaz | Tiền vệ | 24 |
| 28 | S. Flores | Tiền vệ | 23 |
| 30 | M. Gonzalez | Tiền vệ | 24 |
| 16 | A. Guerrero | Tiền vệ | 21 |
| 23 | D. Hernandez | Tiền vệ | 26 |
| 26 | A. Huerta | Tiền vệ | 21 |
| 7 | S. Ribeiro | Tiền vệ | 31 |
| 51 | V. Roman | Tiền vệ | 18 |
| 8 | L. Serna | Tiền vệ | 23 |
| 10 | C. Torres | Tiền vệ | 25 |
| 11 | N. Bolanos | Tiền đạo | 22 |
| 18 | W. Bonilla | Tiền đạo | 23 |
| 13 | P. Chavero | Tiền đạo | 23 |
| 6 | A. Dorantes | Tiền đạo | 22 |
| 12 | A. Hix | Tiền đạo | 32 |
| 67 | N. Ugalde | Tiền đạo | 15 |