Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Puebla W
🌍 Mexico · 👔 HLV Carlos Morales
Thống kê mùa giải
34
4
5
25
19
89
3
Phong độ: BBBBBHHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 75 | M. D. Acosta Morales | Thủ môn | 19 |
| 24 | Jaidy Gutierrez | Thủ môn | 24 |
| 19 | P. Perez | Thủ môn | 20 |
| 5 | A. M. Diaz K. | Hậu vệ | 25 |
| 15 | J. Gonzalez | Hậu vệ | 20 |
| 18 | J. Gonzalez | Hậu vệ | 21 |
| 52 | C. Hernandez | Hậu vệ | 18 |
| 22 | I. S. Lopez Roque | Hậu vệ | 21 |
| 17 | Y. Madrid | Hậu vệ | 23 |
| 16 | D. Martinez | Hậu vệ | 26 |
| 21 | R. I. Villegas Aguilar | Hậu vệ | 28 |
| 2 | S. X. Vivanco Escamilla | Hậu vệ | 24 |
| 65 | M. Acoltzi | Tiền vệ | 18 |
| 13 | J. Esperanza Rosas Aguirre | Tiền vệ | 30 |
| 6 | L. Fernandez | Tiền vệ | 20 |
| 3 | M. Garcia | Tiền vệ | 27 |
| 10 | S. Huchet | Tiền vệ | 30 |
| 8 | A. J. Oviedo | Tiền vệ | 25 |
| 33 | F. Rosales Miranda | Tiền vệ | 28 |
| 30 | J. Solis | Tiền vệ | 17 |
| 31 | M. Campa | Tiền đạo | 31 |
| 26 | L. De Alba | Tiền đạo | 21 |
| 66 | A. Flores | Tiền đạo | |
| 14 | A. Lopez | Tiền đạo | 24 |
| 27 | V. Moron | Tiền đạo | 19 |
| 70 | N. Sandoval | Tiền đạo | 18 |
| 25 | P. Suarez | Tiền đạo | 20 |