Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

América W
🌍 Mexico · 👔 HLV Ángel Villacampa
Thống kê mùa giải
46
32
8
6
131
48
18
Phong độ: TTHTTTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 51 | V. Murrieta | Thủ môn | 17 |
| 12 | I. Velasco | Thủ môn | 21 |
| 2 | Haas Isa | Hậu vệ | 24 |
| 26 | Karen Luna | Hậu vệ | 27 |
| 23 | A. Mejia | Hậu vệ | 29 |
| 4 | C. Okeke | Hậu vệ | 25 |
| 3 | K. Rodriguez | Hậu vệ | 26 |
| 15 | K. Rodriguez | Hậu vệ | 26 |
| 77 | A. Segura | Hậu vệ | 18 |
| 18 | N. Antonio | Tiền vệ | 29 |
| 11 | A. Avilez | Tiền vệ | 22 |
| 24 | A. Cabanillas Soto | Tiền vệ | 19 |
| 8 | Irene Guerrero | Tiền vệ | 29 |
| 53 | A. M. Guerrero Valenzuela | Tiền vệ | 19 |
| 25 | J. Gutierrez | Tiền vệ | 21 |
| 16 | J. Lopez | Tiền vệ | 20 |
| 22 | S. Luebbert | Tiền vệ | 27 |
| 13 | X. Pineda | Tiền vệ | 22 |
| 28 | M. Ramos | Tiền vệ | 20 |
| 19 | M. Saldivar | Tiền vệ | 19 |
| 14 | A. Soto | Tiền vệ | 18 |
| 10 | S. Camberos | Tiền đạo | 24 |
| 21 | D. Espinosa | Tiền đạo | 26 |
| 5 | G. GarcÃa | Tiền đạo | 28 |
| 17 | Geyse Ferreira | Tiền đạo | 27 |
| 30 | G. Riley | Tiền đạo | 21 |