Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Santos Laguna W
🌍 Mexico · 👔 HLV Jhonathan Lazcano
Thống kê mùa giải
34
5
6
23
33
69
5
Phong độ: BBBBBBHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | K. Mendoza | Thủ môn | 24 |
| 23 | T. Rivas | Thủ môn | 18 |
| 14 | A. Gomez | Hậu vệ | 21 |
| 2 | A. G. Hernandez Ponce | Hậu vệ | 21 |
| 6 | H. Ibarra | Hậu vệ | 22 |
| 4 | M. Peraza | Hậu vệ | 31 |
| 3 | S. Pickard | Hậu vệ | 24 |
| 19 | M. Valle | Hậu vệ | 20 |
| 9 | S. Calvillo | Tiền vệ | 22 |
| 16 | C. Guevara Ortega | Tiền vệ | 21 |
| 17 | M. Martinez | Tiền vệ | 22 |
| 5 | Y. Novella | Tiền vệ | 20 |
| 24 | D. Padilla | Tiền vệ | 29 |
| 58 | R. Ramirez | Tiền vệ | 15 |
| 7 | D. Rodriguez | Tiền vệ | 25 |
| 10 | K. Rodriguez | Tiền vệ | 22 |
| 20 | L. M. Romero Torres | Tiền vệ | 25 |
| 25 | M. Ruiz | Tiền vệ | 22 |
| 51 | J. De Santiago Melendez | Tiền đạo | 19 |
| 42 | J. Escareno | Tiền đạo | 19 |
| 21 | J. G. Felix Rosales | Tiền đạo | 21 |
| 64 | B. Hernandez | Tiền đạo | 19 |
| 22 | V. Ikechukwu | Tiền đạo | 26 |
| 8 | S. Nabweteme | Tiền đạo | 28 |
| 11 | M. Santana | Tiền đạo | 28 |
| 18 | A. Serna | Tiền đạo | 20 |