Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Tijuana W
🌍 Mexico · 👔 HLV Juan Romo
Thống kê mùa giải
34
12
7
15
50
56
7
Phong độ: TBTTHBTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | R. Cota | Thủ môn | 20 |
| 78 | B. Del Real | Thủ môn | 17 |
| 31 | A. Montiel | Thủ môn | 18 |
| 1 | A. Paz | Thủ môn | 29 |
| 22 | E. Bautista | Hậu vệ | 22 |
| 2 | K. Diaz | Hậu vệ | 27 |
| 3 | J. Enrigue | Hậu vệ | 25 |
| 24 | M. Fong | Hậu vệ | 19 |
| 4 | D. Ojeda | Hậu vệ | 25 |
| 27 | L. Parra | Hậu vệ | 24 |
| 28 | B. Quintos | Hậu vệ | 25 |
| 20 | D. Carrandi | Tiền vệ | 25 |
| 52 | D. Caudillo | Tiền vệ | 18 |
| 34 | B. Chagolla | Tiền vệ | 17 |
| 11 | D. Fuentes | Tiền vệ | 25 |
| 62 | E. Granado | Tiền vệ | 15 |
| 6 | C. Ibarra | Tiền vệ | 31 |
| 8 | A. M. Marroquin | Tiền vệ | 22 |
| 76 | D. Martinez | Tiền vệ | 17 |
| 18 | N. Martinez | Tiền vệ | 24 |
| 17 | A. Motau | Tiền vệ | 28 |
| 13 | D. G. Sandoval Trejo | Tiền vệ | 18 |
| 7 | R. Borgella | Tiền đạo | 31 |
| 10 | K. Hancar | Tiền đạo | 25 |
| 21 | I. Hernandez | Tiền đạo | 35 |