Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

León W
🌍 Mexico · 👔 HLV Alejandro Corona
Thống kê mùa giải
34
12
7
15
64
68
7
Phong độ: BBBTBHBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 23 | N. S. Acuna | Thủ môn | 23 |
| 1 | N. R. Buenfil | Thủ môn | 25 |
| 35 | A. Mendoza | Thủ môn | 18 |
| 8 | L. R. Bravo | Hậu vệ | 33 |
| 14 | A. Camargo | Hậu vệ | 30 |
| 22 | S. Cortes | Hậu vệ | 27 |
| 4 | A. Lozada | Hậu vệ | 28 |
| 17 | F. Pinilla | Hậu vệ | 31 |
| 32 | A. Ramirez | Hậu vệ | 24 |
| 26 | A. Ramirez | Hậu vệ | 23 |
| 27 | I. Aleman | Tiền vệ | 20 |
| 33 | Y. Barrientos | Tiền vệ | 30 |
| 2 | M. Garcia | Tiền vệ | 22 |
| 5 | D. Gutierrez | Tiền vệ | 25 |
| 29 | K. Jasso | Tiền vệ | 20 |
| 10 | S. Lemos | Tiền vệ | 23 |
| 12 | C. Lien Le | Tiền vệ | 24 |
| 6 | V. Razo | Tiền vệ | 23 |
| 34 | V. Aleman | Tiền đạo | 20 |
| 18 | T. Carter | Tiền đạo | 31 |
| 20 | L. Garcia | Tiền đạo | 26 |
| 25 | L. Herrera | Tiền đạo | 22 |
| 9 | J. Lema | Tiền đạo | 25 |
| 16 | M. A. Rausch Tamayo | Tiền đạo | 24 |
| 15 | K. Soto | Tiền đạo | 30 |
| 21 | A. Villanueva | Tiền đạo | 22 |