Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

MP
🌍 Finland · 📅 Thành lập 1929 · 🏟️ Mikkelin Urheilupuisto (7,000 chỗ) · 👔 HLV J. Wilkman
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | T. Heikkinen | Thủ môn | 20 |
| 22 | J. Uronen | Thủ môn | 29 |
| 1 | S. Wilson | Thủ môn | 24 |
| 6 | T. Afshari | Tiền vệ | 20 |
| 7 | A. Chishima | Hậu vệ | 25 |
| 18 | N. Krivetz | Hậu vệ | 17 |
| 4 | V. Laiho | Hậu vệ | 21 |
| 29 | A. Ring | Hậu vệ | 19 |
| 17 | S. Seppänen | Hậu vệ | 22 |
| 97 | A. Traore | Hậu vệ | 18 |
| 4 | E. Vesala | Hậu vệ | 21 |
| 44 | N. Forsell | Tiền vệ | 23 |
| 19 | V. Janhunen | Tiền vệ | 21 |
| 24 | R. Kawale | Tiền vệ | 25 |
| 8 | M. Koivuniemi | Tiền vệ | 17 |
| 14 | M. Snellman | Tiền vệ | 16 |
| 17 | S. Ukkonen | Tiền vệ | |
| 9 | M. Ahmad Al Sheikh | Tiền đạo | 19 |
| 45 | S. Atakayi-Mantata | Tiền đạo | 26 |
| 16 | V. Karttunen | Tiền đạo | 19 |
| 87 | Milot Kastrati | Tiền đạo | 25 |
| 27 | A. Kemppi | Tiền đạo | |
| 34 | P. Kerminen | Tiền đạo | 21 |
| 12 | O. Kimari | Tiền đạo | 19 |
| 16 | S. Obioha | Tiền đạo | 26 |
| 15 | S. Stenius | Tiền đạo | 26 |
| 28 | A. Tervaniemi | Tiền đạo | 20 |
| 10 | E. Ylonen | Tiền đạo | 22 |