Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

JIPPO
🌍 Finland · 📅 Thành lập 2001 · 🏟️ Mehtimäki tekonurmi (1,000 chỗ) · 👔 HLV J. Lehtimäki
Thống kê mùa giải
27
10
11
6
37
31
6
Phong độ: TTTHHTTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 33 | E. Oikarinen | Thủ môn | 23 |
| 1 | P. Piirainen | Thủ môn | 25 |
| 96 | S. Pohtineen | Thủ môn | |
| 22 | V. Vainikainen | Thủ môn | 18 |
| 5 | Erol Erguner | Hậu vệ | 18 |
| 16 | P. Forsman | Hậu vệ | 28 |
| 24 | N. Haataja | Hậu vệ | 25 |
| 12 | J. Lehtiranta | Hậu vệ | 23 |
| 2 | K. Mahugo | Hậu vệ | 27 |
| 7 | Joona Malinen | Hậu vệ | 21 |
| 21 | N. Tykkyläinen | Hậu vệ | 26 |
| 3 | V. Vesiaho | Hậu vệ | 26 |
| 4 | Victor de Paula | Hậu vệ | 30 |
| 20 | L. Forss | Tiền vệ | 23 |
| 41 | Y. Kikuchi | Tiền vệ | 30 |
| 18 | E. Kinnunen | Tiền vệ | 20 |
| 15 | L. Sahimaa | Tiền vệ | 20 |
| 6 | J. Watanabe | Tiền vệ | 26 |
| 28 | E. Honkola | Tiền đạo | 20 |
| 47 | O. Keturi | Tiền đạo | 2025 |
| 11 | J. Kiuru | Tiền đạo | 25 |
| 14 | A. Nuutinen | Tiền đạo | 20 |
| 13 | L. Rasanen | Tiền đạo | |
| 8 | T. Smith | Tiền đạo | 23 |
| 90 | A. Tarvonen | Tiền đạo | 31 |
| 9 | M. Turunen | Tiền đạo | 22 |