Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

KäPa
🌍 Finland · 📅 Thành lập 1956 · 🏟️ Kumpulanlaakson tekonurmi (1,000 chỗ) · 👔 HLV A. Talat
Thống kê mùa giải
29
6
8
15
48
70
2
Phong độ: BHTBBBTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | T. Collin | Thủ môn | 17 |
| 35 | D. Lauri | Thủ môn | 16 |
| 24 | D. Mutta | Thủ môn | |
| 30 | Luka Nokelainen | Thủ môn | 21 |
| 12 | R. Piekkanen | Thủ môn | |
| 35 | Jone Tarkanmaki | Thủ môn | 18 |
| 37 | O. Heinonen | Hậu vệ | 16 |
| 4 | P. Hietalahti | Hậu vệ | 20 |
| 2 | U. Huhtamaki | Hậu vệ | 21 |
| 18 | E. Jantunen | Hậu vệ | 19 |
| 24 | P. Lahteenmaki | Hậu vệ | 16 |
| 5 | P. Lindberg | Hậu vệ | 18 |
| 6 | N. Nurmi | Hậu vệ | 19 |
| 15 | A. Pastinen | Hậu vệ | 18 |
| 13 | M. Pulkkinen | Hậu vệ | 21 |
| 3 | S. Puputti | Hậu vệ | 17 |
| 29 | J. Salmi | Hậu vệ | 27 |
| 39 | S. Savini | Hậu vệ | 19 |
| 23 | Solo Shinyella | Hậu vệ | 15 |
| 14 | E. Ahola | Tiền vệ | 15 |
| 9 | A. Almén | Tiền vệ | 21 |
| 36 | D. Cukici | Tiền vệ | 22 |
| 8 | R. Huhtamaki | Tiền vệ | 18 |
| 17 | V. Jokiranta | Tiền vệ | 19 |
| 19 | T. Koivuranta | Tiền vệ | 16 |
| 25 | M. Kuningas | Tiền vệ | 28 |
| 7 | N. Leinonen | Tiền vệ | 22 |
| 75 | C. Malinen | Tiền vệ | 16 |
| 22 | D. Ripatti | Tiền vệ | 18 |
| 16 | S. Herronen | Tiền đạo | 18 |
| 10 | Y. Lika | Tiền đạo | 20 |
| 28 | A. Pitkanen | Tiền đạo | 19 |
| 21 | D. Rokman | Tiền đạo | 21 |
| 11 | S. Sillah | Tiền đạo | 26 |
| 26 | H. Toivonen | Tiền đạo | 21 |