Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

EIF
🌍 Finland · 📅 Thành lập 1905 · 🏟️ Ekenäs Sparbank Arena TN (2,500 chỗ) · 👔 HLV C. Sund
Thống kê mùa giải
27
12
5
10
48
43
5
Phong độ: BHBBHTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | O. Heino | Thủ môn | 20 |
| 12 | R. Holmberg | Thủ môn | 25 |
| 12 | A. Mikkonen | Thủ môn | 23 |
| 22 | T. Kaleba | Hậu vệ | 26 |
| 3 | D. Maes | Hậu vệ | 24 |
| 29 | Fahad Al Dhanhani | Hậu vệ | 34 |
| 5 | R. Pakkanen | Hậu vệ | 23 |
| 40 | E. Phillips | Hậu vệ | |
| 21 | A. Sandbacka | Hậu vệ | |
| 19 | D. Agbo | Tiền vệ | 25 |
| 15 | A. Björklund | Tiền vệ | 23 |
| 30 | O. Günes | Tiền vệ | 23 |
| 27 | D. Kocol | Tiền vệ | 19 |
| 24 | N. Pelkonen | Tiền vệ | |
| 8 | A. Peltola | Tiền vệ | 21 |
| 13 | O. Sallinen | Tiền vệ | 24 |
| 18 | A. Sivonen | Tiền vệ | 20 |
| 32 | E. Avdi | Tiền đạo | 26 |
| 23 | M. Bah | Tiền đạo | 22 |
| 40 | O. Estlander | Tiền đạo | 20 |
| 17 | F. Etu | Tiền đạo | 21 |
| 48 | J. Gottberg | Tiền đạo | 23 |
| 20 | L. Helander | Tiền đạo | 16 |
| 34 | R. Kerrebijn | Tiền đạo | 26 |
| 10 | Lucas Kaufmann | Tiền đạo | 34 |
| 34 | E. Mickelsson | Tiền đạo | |
| 11 | N. Mohammed | Tiền đạo | 31 |