Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Klubi-04
🌍 Finland · 📅 Thành lập 2004 · 🏟️ Bolt Arena (10,770 chỗ) · 👔 HLV A. Lalli
Thống kê mùa giải
27
11
6
10
49
45
5
Phong độ: BHBBBTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 89 | M. Haapanen | Thủ môn | 18 |
| 78 | J. Kiljunen | Thủ môn | |
| 89 | V. Mero | Thủ môn | 14 |
| 79 | J. Tanska | Thủ môn | 19 |
| 92 | M. Ameen | Hậu vệ | 19 |
| 59 | E. Grönlund | Hậu vệ | 17 |
| 75 | J. Hietalahti | Hậu vệ | 18 |
| 53 | J. Kari | Hậu vệ | 18 |
| 73 | D. Kesonen | Hậu vệ | 16 |
| 87 | N. Kroupkin | Hậu vệ | 16 |
| 63 | A. Le Goff-Conan | Hậu vệ | 18 |
| 47 | E. Leveälahti | Hậu vệ | 19 |
| 46 | I. Nyback | Hậu vệ | 16 |
| 65 | D. Zaberxha | Hậu vệ | 16 |
| 45 | R. Barrett | Tiền vệ | 16 |
| 48 | A. Haikala | Tiền vệ | 17 |
| 64 | P. Harden | Tiền vệ | 18 |
| 74 | R. Mihhalevski | Tiền vệ | 16 |
| 68 | A. Nylund | Tiền vệ | 17 |
| 62 | L. Palmula | Tiền vệ | 17 |
| 51 | N. Peltola | Tiền vệ | 17 |
| 96 | I. Toivonen | Tiền vệ | 18 |
| 54 | A. Zaitra | Tiền vệ | 17 |
| 52 | Q. Adetola | Tiền đạo | 18 |
| 72 | A. Berisha | Tiền đạo | 19 |
| 71 | J. De Nascimento | Tiền đạo | 16 |
| 91 | R. Hudd | Tiền đạo | 20 |
| 43 | K. Huhta | Tiền đạo | 18 |
| 61 | V. Konttas | Tiền đạo | 18 |
| 77 | L. Rippon | Tiền đạo | 20 |
| 94 | S. Salo | Tiền đạo | 16 |
| 49 | N. Siren | Tiền đạo | 17 |
| 52 | V. Thomander | Tiền đạo |