Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Ipswich Town U21
🌍 Anh · 🏟️ Ipswich Town Training Centre (1,000 chỗ) · 👔 HLV J. McGreal
Thống kê mùa giải
7
4
1
2
14
7
4
Phong độ: HBTTTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | G. Barrett | Thủ môn | 19 |
| 13 | J. Bentley | Thủ môn | 17 |
| 1 | N. Bilokapić | Thủ môn | 23 |
| 1 | W. Williamson Andrews | Thủ môn | 19 |
| 3 | S. Boniface | Hậu vệ | 19 |
| H. Duggins | Hậu vệ | 17 | |
| 2 | L. Elliott | Hậu vệ | 18 |
| 11 | J. Lewis | Hậu vệ | |
| 6 | C. Mthunzi | Hậu vệ | 18 |
| 4 | W. Shabazz-Edwards | Hậu vệ | 19 |
| 5 | O. Wilkinson | Hậu vệ | 16 |
| 8 | C. Compton | Tiền vệ | 18 |
| 8 | M. Compton | Tiền vệ | 18 |
| 14 | R. Doherty | Tiền vệ | 17 |
| 16 | J. Mauge | Tiền vệ | 18 |
| 16 | A. Onuchukwu | Tiền vệ | 19 |
| 14 | R. Oudnie-Morgan | Tiền vệ | 20 |
| 29 | Tom Taylor | Tiền vệ | 20 |
| 24 | S. Turner | Tiền vệ | 19 |
| 12 | C. Wood | Tiền vệ | 17 |
| 15 | A. Boswell | Tiền đạo | 19 |
| 15 | G. Buabo | Tiền đạo | 20 |
| 14 | S. Eldred | Tiền đạo | 18 |
| 7 | T. Mendel-Idowu | Tiền đạo | 20 |
| 12 | S. Nicolaou | Tiền đạo | 18 |
| 14 | E. I. Oyindamola Adebayo A. | Tiền đạo | 18 |
| 11 | J. Pitts | Tiền đạo | 18 |
| N. Valentine | Tiền đạo | 21 |
