Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Birmingham City U21
🌍 Anh · 🏟️ Liberty Way (6,250 chỗ) · 👔 HLV M. Kennedy
Thống kê mùa giải
6
0
2
4
5
17
0
Phong độ: BBHBBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | S. Birmingham | Thủ môn | |
| 36 | W. O'Sullivan | Thủ môn | 19 |
| 13 | S. Terenowicz | Thủ môn | 18 |
| 4 | W. Burrell | Hậu vệ | 18 |
| 14 | B. Campbell | Hậu vệ | |
| 16 | I. Jawara | Hậu vệ | |
| 20 | J. McKayle | Hậu vệ | |
| 20 | H. Pearsall | Hậu vệ | |
| 3 | J. Quirk | Hậu vệ | 18 |
| 15 | A. Ranson | Hậu vệ | |
| 17 | C. Sanders | Hậu vệ | 19 |
| 2 | R. Thompson-Jones | Hậu vệ | 17 |
| 5 | T. Briscoe | Tiền vệ | 18 |
| 7 | A. Da Silva | Tiền vệ | 18 |
| 6 | C. Eubank | Tiền vệ | 19 |
| 8 | C. Maddox | Tiền vệ | |
| 19 | D. Martin-Moore | Tiền vệ | |
| 19 | G. Wynne | Tiền vệ | 19 |
| 18 | Y. Ahmed | Tiền đạo | 18 |
| 9 | B. Bateman | Tiền đạo | 19 |
| 8 | Z. Betteka | Tiền đạo | 18 |
| 12 | N. Degtiarev | Tiền đạo | |
| 9 | A. Guernier | Tiền đạo | 18 |
| 18 | A. Ruiz Rente | Tiền đạo | 19 |
| 14 | T. Ugorji | Tiền đạo |
