Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Burnley U21
🌍 Anh · 🏟️ Lancashire FA County Ground (4,000 chỗ) · 👔 HLV A. Farrell
Thống kê mùa giải
10
8
0
2
23
16
1
Phong độ: BTTTBTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | C. Casper | Thủ môn | 20 |
| 99 | F. Chester | Thủ môn | 18 |
| 1 | O. Cooney | Thủ môn | 18 |
| 1 | J. Donohue | Thủ môn | 19 |
| 12 | H. Grimshaw | Thủ môn | 17 |
| 2 | M. Campbell | Hậu vệ | 19 |
| 4 | R. Egan-Riley | Hậu vệ | 18 |
| 14 | D. Fletchman | Hậu vệ | 17 |
| 15 | L. Fong | Hậu vệ | 16 |
| 6 | G. Ilunga | Hậu vệ | |
| 15 | Marley Leuluai | Hậu vệ | 19 |
| Stephan Morley | Hậu vệ | 38 | |
| 14 | A. Murtesa | Hậu vệ | 18 |
| 5 | Logan Pye | Hậu vệ | 22 |
| 14 | C. Roberts | Hậu vệ | 30 |
| 5 | C. Scott | Hậu vệ | 19 |
| 4 | M. Stanley | Hậu vệ | 17 |
| 15 | J. Wilcock | Hậu vệ | 18 |
| 2 | Croyde da Costa | Hậu vệ | 17 |
| 7 | E. Agyei | Tiền vệ | 20 |
| 3 | A. Blackie | Tiền vệ | 18 |
| 6 | G. Brierley | Tiền vệ | 18 |
| 8 | E. Clark | Tiền vệ | 18 |
| 18 | J. Lewis | Tiền vệ | 16 |
| 9 | Vernon Masara | Tiền vệ | 18 |
| 7 | T. McDermott | Tiền vệ | 20 |
| 52 | K. M. Brown | Tiền vệ | 17 |
| 10 | Dylan Morison | Tiền vệ | 16 |
| 15 | D. Oshodi | Tiền vệ | |
| 3 | O. Pimlott | Tiền vệ | 18 |
| 8 | T. Savage | Tiền vệ | 17 |
| 17 | B. Derbyshire | Tiền đạo | 18 |
| 7 | Z. Johnson | Tiền đạo | 18 |
| 5 | C. King | Tiền đạo | 18 |
| 16 | V. Masara | Tiền đạo | 16 |
| 11 | J. Mmakogu | Tiền đạo | |
| 9 | D. Okonkwo | Tiền đạo | 16 |
| 11 | B. Pouri-Siewe | Tiền đạo | 18 |
| 7 | L. Scanlon | Tiền đạo | 16 |
| 17 | Tom Tweedy | Tiền đạo | 21 |
