Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Guidonia Montecelio 1937
🌍 Italia · 🏟️ Stadio Comunale (2,900 chỗ) · 👔 HLV C. Scazzola
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
0
1
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | M. Avella | Thủ môn | 25 |
| 50 | A. D'Isanto | Thủ môn | |
| 50 | G. Drago | Thủ môn | 24 |
| 1 | G. Stellato | Thủ môn | 19 |
| 19 | D. Borghini | Hậu vệ | 28 |
| 5 | A. Cristini | Hậu vệ | 31 |
| 2 | S. Esempio | Hậu vệ | 26 |
| 3 | P. Frascatore | Hậu vệ | 33 |
| 13 | E. Mulè | Hậu vệ | 26 |
| 28 | A. Pigliacelli | Hậu vệ | |
| 4 | R. Toma | Hậu vệ | 21 |
| 27 | O. Viteritti | Hậu vệ | 31 |
| 66 | D. Vitturini | Hậu vệ | 28 |
| 77 | D. Zappella | Hậu vệ | 27 |
| 8 | Andrea Errico | Tiền vệ | 26 |
| 80 | S. Franchini | Tiền vệ | 27 |
| 21 | V. Mastrantonio | Tiền vệ | 24 |
| 18 | D. Miccoli | Tiền vệ | 17 |
| 7 | D. Sannipoli | Tiền vệ | 25 |
| 14 | S. Santoro | Tiền vệ | 26 |
| 10 | A. Spavone | Tiền vệ | 21 |
| 33 | S. Tascone | Tiền vệ | 28 |
| 99 | A. Tessiore | Tiền vệ | 26 |
| 20 | A. Falleni | Tiền đạo | 22 |
| 11 | R. Marchioro | Tiền đạo | 20 |
| 9 | M. Tounkara | Tiền đạo | 30 |
| 32 | D. Zuppel | Tiền đạo | 23 |
