Danh mục đội tuyển quốc gia theo châu lục — lịch thi đấu, đội hình, thành tích.

Tajikistan
🌍 Tajikistan · 📅 Thành lập 1936 · 🏟️ Republican Central Stadium (24,000 chỗ) · 👔 HLV U. Tashev
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 16 | D. Azizov | Thủ môn | 25 |
| 23 | O. Baklov | Thủ môn | 31 |
| 23 | M. Khasanov | Thủ môn | 23 |
| 1 | R. Yatimov | Thủ môn | 27 |
| 2 | Z. Dzhuraboev | Hậu vệ | 27 |
| 3 | T. Islomov | Hậu vệ | 27 |
| 12 | M. Karimov | Hậu vệ | 21 |
| 20 | Alidzhon Karomatullozoda | Hậu vệ | 23 |
| 6 | V. Khanonov | Hậu vệ | 25 |
| 4 | S. Qurbonov | Hậu vệ | 22 |
| 19 | A. Nazarov | Hậu vệ | 33 |
| 18 | R. Rakhmatzoda | Hậu vệ | 19 |
| 5 | M. Safarov | Hậu vệ | 24 |
| 21 | F. Davlatov | Tiền vệ | 21 |
| 10 | A. Dzhalilov | Tiền vệ | 32 |
| 8 | A. Dzhuraboev | Tiền vệ | 29 |
| 18 | S. Irgashev | Tiền vệ | 22 |
| 13 | S. Kovussho | Tiền vệ | 28 |
| 17 | E. Panjshanbe | Tiền vệ | 26 |
| 11 | Muhammadjon Rahimov | Tiền vệ | 24 |
| 11 | F. Rakhimzoda | Tiền vệ | 16 |
| 18 | A. Shukurov | Tiền vệ | 23 |
| 7 | P. Umarbayev | Tiền vệ | 31 |
| 14 | S. Boboev | Tiền đạo | 24 |
| 15 | S. Mabatshoev | Tiền đạo | 25 |
| 10 | D. Maksumov | Tiền đạo | 26 |
| 22 | S. Samiev | Tiền đạo | 24 |
| 21 | D. Sharipov | Tiền đạo | 21 |
| 9 | R. Soirov | Tiền đạo | 23 |