Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

S. Mabatshoev
🌍 Tajikistan · 🎂 25 tuổi · 📏 181 cm · ⚖️ 68 kg
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á | Tajikistan | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
ĐTQG: Tajikistan