Danh mục đội tuyển quốc gia theo châu lục — lịch thi đấu, đội hình, thành tích.

India
🌍 India · 📅 Thành lập 1937 · 🏟️ Jawaharlal Nehru Stadium (22,000 chỗ) · 👔 HLV Manolo Márquez
Thống kê mùa giải
4
0
1
3
2
7
0
Phong độ: BBBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 23 | A. Gomes | Thủ môn | 31 |
| 13 | V. Kaith | Thủ môn | 29 |
| 1 | G. Singh Sandhu | Thủ môn | 33 |
| 23 | H. Tiwari | Thủ môn | 23 |
| 4 | A. Ali | Hậu vệ | 25 |
| N. Barla | Hậu vệ | 22 | |
| 2 | R. Bheke | Hậu vệ | 35 |
| 5 | S. Jhingan | Hậu vệ | 32 |
| 6 | A. Mishra | Hậu vệ | 24 |
| 21 | N. Poojari | Hậu vệ | 30 |
| 19 | P. Ranbir | Hậu vệ | 18 |
| 3 | R. Singh | Hậu vệ | 26 |
| 12 | T. Singh | Hậu vệ | 20 |
| 16 | B. Varghese | Hậu vệ | 25 |
| 8 | L. Ralte | Tiền vệ | 25 |
| 19 | D. Farooq | Tiền vệ | 29 |
| 15 | J. Singh | Tiền vệ | 24 |
| 13 | M. Nickson | Tiền vệ | 21 |
| P. Noufal | Tiền vệ | 25 | |
| 18 | S. Samad | Tiền vệ | 28 |
| 24 | R. Shabong | Tiền vệ | 22 |
| 11 | R. Ali | Tiền đạo | 25 |
| 7 | L. Chhangte | Tiền đạo | 28 |
| 14 | F. Choudhary | Tiền đạo | 29 |
| 17 | L. Colaço | Tiền đạo | 27 |
| Pragyan Gogoi | Tiền đạo | 26 | |
| 22 | A. Kuruniyan | Tiền đạo | 28 |
| 20 | E. Lalrindika | Tiền đạo | 26 |
| 16 | V. Pratap Singh | Tiền đạo | 23 |
| 17 | M. Sanan | Tiền đạo | 21 |
| 9 | Manvir Singh | Tiền đạo | 24 |
| 10 | R. Williams | Tiền đạo | 32 |