Danh mục đội tuyển quốc gia theo châu lục — lịch thi đấu, đội hình, thành tích.

Philippines
🌍 Philippines · 📅 Thành lập 1907 · 🏟️ Rizal Memorial Stadium (30,000 chỗ) · 👔 HLV S. Eriksson
Thống kê mùa giải
1
0
0
1
1
4
0
Phong độ: B
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 15 | P. Deyto | Thủ môn | 35 |
| 15 | M. Falkesgaard | Thủ môn | 34 |
| 16 | Q. Kammeraad | Thủ môn | 22 |
| 1 | K. Mendoza | Thủ môn | 31 |
| 12 | A. Aguinaldo | Hậu vệ | 30 |
| 9 | J. Gayoso | Hậu vệ | 26 |
| 20 | M. Kempter | Hậu vệ | 30 |
| 2 | K. Linares | Hậu vệ | 26 |
| 2 | Noah Leddel | Hậu vệ | 22 |
| 5 | J. Nyholm | Hậu vệ | 32 |
| 14 | Jaime Rosquillo | Hậu vệ | 22 |
| 21 | S. Rublico | Hậu vệ | 20 |
| 21 | D. Sato | Hậu vệ | 30 |
| 4 | J. Tabinas | Hậu vệ | 27 |
| 3 | Paul Bismarck Tabinas | Hậu vệ | 23 |
| 21 | S. Woods | Hậu vệ | 25 |
| 19 | Z. Bailey | Tiền vệ | 25 |
| 14 | O. Kekkonen | Tiền vệ | 26 |
| 22 | J. Lucero | Tiền vệ | 21 |
| 22 | J. Mariona | Tiền vệ | 21 |
| C. Mrowka | Tiền vệ | 19 | |
| K. Nishioka | Tiền vệ | 24 | |
| 23 | R. Obermair | Tiền vệ | 29 |
| 8 | M. Ott | Tiền vệ | 33 |
| 6 | S. Reyes | Tiền vệ | 22 |
| 3 | C. Rontini | Tiền vệ | 26 |
| 11 | R. Schneider | Tiền vệ | 24 |
| 19 | P. Bugas | Tiền đạo | 24 |
| 10 | B. Kristensen | Tiền đạo | 23 |
| 7 | A. Leipold | Tiền đạo | 24 |
| 13 | A. Monis | Tiền đạo | 22 |
| 18 | S. Rasmussen | Tiền đạo | 23 |