Danh mục đội tuyển quốc gia theo châu lục — lịch thi đấu, đội hình, thành tích.

Egypt
🌍 Egypt · 📅 Thành lập 1921 · 🏟️ Cairo International Stadium (75,000 chỗ) · 👔 HLV Hossam Hassan
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 26 | M. Alaa | Thủ môn | 26 |
| 1 | Mohamed El Shenawy | Thủ môn | 37 |
| 23 | Mostafa Shobeir | Thủ môn | 25 |
| 16 | Al Mahdi Soliman | Thủ môn | 38 |
| 4 | Hossam Abdelmaguid | Hậu vệ | 24 |
| 6 | Mohamed Abdelmonem | Hậu vệ | 26 |
| 13 | Ahmed Fatouh | Hậu vệ | 27 |
| 15 | Karim Hafez | Hậu vệ | 29 |
| 3 | Mohamed Hany | Hậu vệ | 29 |
| 2 | Yasser Ibrahim | Hậu vệ | 32 |
| 5 | Rami Rabia | Hậu vệ | 32 |
| 24 | T. Alaa | Hậu vệ | 23 |
| 8 | Emam Ashour | Tiền vệ | 27 |
| 19 | Marwan Attia | Tiền vệ | 27 |
| 18 | Nabil Emad Dunga | Tiền vệ | 29 |
| 14 | Hamdi Fathy | Hậu vệ | 31 |
| 17 | Mohanad Lasheen | Tiền vệ | 29 |
| 21 | Mahmoud Saber | Tiền vệ | 24 |
| 11 | Mostafa Zico | Tiền vệ | 28 |
| 7 | Trézéguet | Tiền đạo | 31 |
| 12 | H. Hassan | Tiền vệ | 23 |
| 25 | Ahmed Zizo | Tiền đạo | 30 |
| 9 | H. Abdelkarim | Tiền đạo | 17 |
| 20 | Ibrahim Adel | Tiền đạo | 24 |
| 22 | Omar Marmoush | Tiền vệ | 26 |
| 10 | Mohamed Salah | Tiền đạo | 33 |
