Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

Trézéguet
🌍 Egypt · 🎂 31 tuổi · 📏 180 · ⚖️ 71
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu Cúp | Al Ahly | 2 | 1 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Emir Cúp | Al-Rayyan SC | 4 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | – |
| Cúp các CLB thế giới | Al Ahly | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.85 |
| UAE-Qatar – Siêu Cúp | Al-Rayyan SC | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Africa Cup of Nations | Egypt | 6 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.60 |
| Africa Cúp of Nations – Vòng loại | Egypt | 4 | 3 | 1 | 1🟨 0🟥 | 7.25 |
| CAF Champions Giải | Al Ahly | 7 | 6 | 1 | 0🟨 0🟥 | 7.51 |
| Ngoại hạng | Al Ahly | 21 | 11 | 0 | 4🟨 0🟥 | 7.04 |