Danh mục đội tuyển quốc gia theo châu lục — lịch thi đấu, đội hình, thành tích.

Argentina
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1893 · 🏟️ Estadio Mâs Monumental (85,018 chỗ) · 👔 HLV L. Scaloni
Thống kê mùa giải
4
4
0
0
12
1
3
Phong độ: TTTT
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 23 | E. Martínez | Thủ môn | 33 |
| 1 | J. Musso | Thủ môn | 31 |
| 12 | G. Rulli | Thủ môn | 33 |
| 6 | Lisandro Martínez | Hậu vệ | 27 |
| 25 | F. Medina | Hậu vệ | 26 |
| 26 | N. Molina | Hậu vệ | 27 |
| 4 | G. Montiel | Hậu vệ | 28 |
| 19 | N. Otamendi | Hậu vệ | 37 |
| 13 | C. Romero | Hậu vệ | 27 |
| 3 | N. Tagliafico | Hậu vệ | 33 |
| 8 | V. Barco | Tiền vệ | 21 |
| 24 | E. Fernández | Tiền vệ | 24 |
| 11 | G. Lo Celso | Tiền vệ | 29 |
| 20 | A. Mac Allister | Tiền vệ | 27 |
| 14 | E. Palacios | Hậu vệ | 27 |
| 5 | L. Paredes | Tiền vệ | 31 |
| 15 | N. González | Tiền vệ | 27 |
| 7 | R. De Paul | Tiền vệ | 31 |
| 16 | T. Almada | Tiền vệ | 24 |
| 9 | J. Álvarez | Tiền vệ | 25 |
| 18 | N. Paz | Tiền đạo | 21 |
| 21 | J. López | Tiền đạo | 25 |
| 22 | Lautaro Martínez | Tiền đạo | 28 |
| 10 | L. Messi | Tiền đạo | 38 |
| 17 | G. Simeone | Tiền vệ | 23 |
| 2 | M. Senesi | Tiền vệ | 28 |