Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Yarud Mariupol'
🌍 Ukraine · 🏟️ Stadion SKIF (3,742 chỗ) · 👔 HLV V. Kilikevich
Thống kê mùa giải
30
9
9
12
31
32
10
Phong độ: BHHTTHHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | S. Oryshchak | Thủ môn | 17 |
| 55 | A. Zadereyko | Thủ môn | 26 |
| 1 | V. Zhupanskyi | Thủ môn | 25 |
| 39 | D. Balan | Hậu vệ | 32 |
| 5 | O. Chornomorets | Hậu vệ | 32 |
| 2 | R. Gagun | Hậu vệ | 32 |
| 3 | A. Gavrilyuk | Hậu vệ | 23 |
| 84 | A. Kusyi | Hậu vệ | 20 |
| 33 | V. Sydorenko | Hậu vệ | 28 |
| 14 | Nazar Grytsak | Tiền vệ | 27 |
| 27 | V. Kucherov | Tiền vệ | 32 |
| 8 | A. Kukharuk | Tiền vệ | 30 |
| 10 | P. Orikhovskyi | Tiền vệ | 29 |
| 96 | O. Synytsia | Tiền vệ | 29 |
| 77 | Kovalyuk Roman Vasyliovych | Tiền đạo | 20 |
| 9 | S. Kyslenko | Tiền đạo | 27 |
| 29 | A. Remenyak | Tiền đạo | 25 |
| 15 | R. Revakovych | Tiền đạo | 17 |