Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Podillya Khmelnytskyi
🌍 Ukraine · 🏟️ Stadion Podillia (10,500 chỗ) · 👔 HLV S. Kovalets
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 99 | J. Kondratyuk | Thủ môn | 21 |
| 98 | I. Ponomarenko | Thủ môn | 27 |
| 33 | V. Yurchuk | Thủ môn | 35 |
| 4 | D. Herasymchuk | Hậu vệ | 17 |
| 20 | O. Nikolyshyn | Hậu vệ | 21 |
| 2 | P. Savchuk | Hậu vệ | 20 |
| 19 | V. Shkinder | Hậu vệ | 26 |
| 22 | S. Zaets | Hậu vệ | 24 |
| 8 | R. Bodnya | Tiền vệ | 24 |
| 17 | R. Chernenko | Tiền vệ | 33 |
| 5 | N. Lys | Tiền vệ | 19 |
| 18 | Maksym Maksymets | Tiền vệ | 22 |
| 9 | Maksym Perekhodko | Tiền vệ | 24 |
| 77 | O. Snizhko | Tiền vệ | 29 |
| 10 | M. Kulish | Tiền đạo | 26 |
| 7 | Y. Kvasov | Tiền đạo | 33 |
| 35 | A. Savin | Tiền đạo | 35 |
| 23 | V. Shavrin | Tiền đạo | 37 |