Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Dinaz Vyshhorod
🌍 Ukraine · 📅 Thành lập 1999 · 🏟️ Stadion Dinaz (2,000 chỗ) · 👔 HLV O. Ryabokon
Thống kê mùa giải
30
4
5
21
24
63
5
Phong độ: BBHHTTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 69 | Tit Chernetskyi | Thủ môn | 20 |
| 1 | Ruslan Karnaushenko | Thủ môn | 26 |
| 31 | Andriy Sledzevskyi | Thủ môn | 25 |
| 5 | Oleksiy Dragan | Hậu vệ | 34 |
| 43 | D. Kuryakov | Hậu vệ | 22 |
| 15 | Ivan Mykhaylenko | Hậu vệ | 24 |
| 97 | Yevgeny Salei | Hậu vệ | 19 |
| 24 | Andriy Voloshyn | Hậu vệ | 26 |
| 28 | M. Vorona | Hậu vệ | 21 |
| 8 | Inal Chertkoev | Tiền vệ | 26 |
| 6 | Nazar Kayda | Tiền vệ | 20 |
| Bogdan Kayutkin | Tiền vệ | 18 | |
| 14 | Mikhail Latuta | Tiền vệ | 18 |
| 11 | D. Ostapchuk | Tiền vệ | 17 |
| 27 | Sergiy Starenkiy | Tiền vệ | 41 |
| 7 | Oleksiy Teplyuk | Tiền vệ | 21 |
| A. Bobita | Tiền đạo | 22 | |
| 9 | I. Rudnytskyi | Tiền đạo | 20 |