Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Nyva Vinnytsya
🌍 Ukraine · 📅 Thành lập 1958 · 🏟️ NTB Nyva Pole 1 (1,000 chỗ) · 👔 HLV Y. Yaroshenko
Thống kê mùa giải
28
13
6
9
42
32
10
Phong độ: TTTHTHHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Yegor Kolomiets | Thủ môn | 22 |
| 25 | Roman Zakharchuk | Thủ môn | 28 |
| 19 | Y. Moroz | Hậu vệ | 31 |
| 8 | Ivan Ryabyi | Hậu vệ | 19 |
| 27 | M. Vasin | Hậu vệ | 17 |
| 7 | O. Yevtikhov | Hậu vệ | 22 |
| N. Chuprynda | Tiền vệ | 17 | |
| 9 | V. Gemega | Tiền vệ | 31 |
| 41 | Icaro | Tiền vệ | 19 |
| 14 | Sergij Katerinka | Tiền vệ | 23 |
| 17 | Kostyantyn Kolchin | Tiền vệ | 19 |
| 29 | Vladyslav Kondratiuk | Tiền vệ | 19 |
| 5 | Yevgen Mezhenskyi | Tiền vệ | 26 |
| 22 | N. Petruk | Tiền vệ | 22 |
| 13 | Anton Vlasenko | Tiền vệ | 22 |
| 22 | Yaroslav Yakymchuk | Tiền vệ | 19 |
| 99 | Dmytro Chygur | Tiền đạo | 19 |
| 88 | V. Pogorilyi | Tiền đạo | 22 |
| 10 | A. Zagorulko | Tiền đạo | 32 |