Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Nyva Ternopil II
🌍 Ukraine · 🏟️ Stadioni Im. Leva Brovarsʹkoho (2,500 chỗ) · 👔 HLV R. Marych
Thống kê mùa giải
28
14
2
12
30
43
11
Phong độ: TBBBBTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| M. Zhulinskyi | Thủ môn | 18 | |
| O. Dobroshtan | Thủ môn | 18 | |
| O. Chubak | Thủ môn | 20 | |
| P. Ripak | Thủ môn | 18 | |
| E. Kolomiets | Thủ môn | 22 | |
| Y. Shandra | Hậu vệ | 19 | |
| D. Skochelias | Hậu vệ | 19 | |
| O. Strotskyi | Hậu vệ | 19 | |
| O. Gerega | Hậu vệ | 20 | |
| S. Davydov | Hậu vệ | 22 | |
| M. Bats | Hậu vệ | 20 | |
| M. Liteplo | Hậu vệ | 19 | |
| V. Tanchak | Hậu vệ | 22 | |
| P. Velychko | Hậu vệ | 21 | |
| M. Haiduk | Hậu vệ | 20 | |
| V. Klymak | Hậu vệ | 21 | |
| Volodymyr Matusevych | Hậu vệ | 23 | |
| D. Makhinka | Hậu vệ | 22 | |
| N. Yanchyshyn | Tiền vệ | 20 | |
| D. Makarov | Tiền vệ | 20 | |
| Y. Boliuk | Tiền vệ | 19 | |
| D. Dovbetskyi | Tiền vệ | 21 | |
| Y. Mykhailiv | Tiền vệ | 20 | |
| V. Mendruk | Tiền vệ | 19 | |
| V. Sadovnik | Tiền vệ | 20 | |
| M. Vadovskyi | Tiền vệ | 22 | |
| M. Pezhynskyi | Tiền vệ | 20 | |
| M. Vapenskyi | Tiền vệ | 19 | |
| B. Vyshynskyi | Tiền vệ | 20 | |
| M. Kramarchuk | Tiền vệ | 19 | |
| M. Kitsun | Tiền vệ | 21 | |
| D. Dudariev | Tiền vệ | 17 | |
| B. Bidzinskiy | Tiền vệ | 20 | |
| O. Kovbasniuk | Tiền đạo | 19 | |
| V. Mykhayliv | Tiền đạo | 20 | |
| V. Napuda | Tiền đạo | 20 |