Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Viktoriya Mykolaivka
🌍 Ukraine · 🏟️ Stadion Yuvileinyi (25,830 chỗ) · 👔 HLV A. Bezsmertny
Thống kê mùa giải
30
10
6
14
37
38
10
Phong độ: THTTHBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | V. Kucheruk | Thủ môn | 26 |
| 32 | O. Lytvynenko | Thủ môn | 34 |
| 1 | N. Yurchenko | Thủ môn | 19 |
| 9 | O. Chernov | Hậu vệ | 23 |
| 17 | A. Dedyaev | Hậu vệ | 30 |
| 16 | A. Novotryasov | Hậu vệ | 33 |
| 28 | D. Ryabyi | Hậu vệ | 24 |
| 45 | M. Sasovskyi | Hậu vệ | 24 |
| 33 | D. Ulyanov | Hậu vệ | 31 |
| 18 | M. Boyko | Tiền vệ | 21 |
| 8 | Y. Dobrokhotov | Tiền vệ | 24 |
| 27 | D. Dolinskyi | Tiền vệ | 27 |
| 6 | V. Khamelyuk | Tiền vệ | 27 |
| 50 | D. Kirichenko | Tiền vệ | 23 |
| 11 | O. Lebedenko | Tiền vệ | 36 |
| 29 | A. Ryabyi | Tiền vệ | 24 |
| 19 | V. J. Savitsky | Tiền vệ | 18 |
| 25 | S. Sharay | Tiền vệ | 28 |
| 5 | O. Vasylyev | Tiền vệ | 31 |
| 7 | P. Fedosov | Tiền đạo | 29 |
| 10 | D. Knysh | Tiền đạo | 29 |
| 22 | A. Shpyryonok | Tiền đạo | 23 |