Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Wolves
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1877 · 🏟️ Molineux Stadium (34,624 chỗ) · 👔 HLV Vítor Pereira
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | D. Bentley | Thủ môn | 32 |
| 70 | J. Gracey | Thủ môn | 18 |
| 31 | S. Johnstone | Thủ môn | 32 |
| 1 | José Sá | Thủ môn | 32 |
| 3 | Hugo Bueno | Hậu vệ | 23 |
| 4 | S. Bueno | Hậu vệ | 27 |
| 21 | Rodrigo Gomes | Hậu vệ | 22 |
| 37 | L. Krejčí | Hậu vệ | 26 |
| 59 | S. Olagunju | Hậu vệ | 18 |
| 17 | Pedro Lima | Hậu vệ | 19 |
| 24 | Toti Gomes | Hậu vệ | 26 |
| 2 | K. Trippier | Hậu vệ | 35 |
| 6 | D. Møller Wolfe | Hậu vệ | 23 |
| 7 | André | Tiền vệ | 24 |
| 27 | J. Bellegarde | Tiền vệ | 27 |
| 74 | T. Edozie | Tiền vệ | 19 |
| 8 | João Gomes | Tiền vệ | 24 |
| 8 | Fer López | Tiền vệ | 21 |
| 15 | Y. Mosquera | Tiền vệ | 24 |
| 8 | L. Rawlings | Tiền vệ | 17 |
| 9 | A. Armstrong | Tiền đạo | 28 |
| 14 | T. Arokodare | Tiền đạo | 25 |
| 11 | Hwang Hee-Chan | Tiền đạo | 29 |
| 7 | R. Jiménez | Tiền đạo | 34 |
| 36 | M. Mane | Tiền đạo | 18 |
| 17 | R. Saïd | Tiền đạo | 25 |
| 60 | Ethan Sutherland | Tiền đạo | 19 |
| 38 | J. Tchatchoua | Tiền đạo | 24 |