Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Brighton
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1901 · 🏟️ American Express Stadium (31,872 chỗ) · 👔 HLV F. Hürzeler
Thống kê mùa giải
38
14
11
13
52
46
10
Phong độ: TTHTBTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 23 | J. Steele | Thủ môn | 35 |
| 1 | B. Verbruggen | Thủ môn | 23 |
| 21 | O. Boscagli | Hậu vệ | 28 |
| 20 | Costinha | Hậu vệ | 25 |
| 29 | M. De Cuyper | Hậu vệ | 25 |
| 3 | Igor | Hậu vệ | 27 |
| 24 | F. Kadıoğlu | Hậu vệ | 26 |
| 5 | P. Struijk | Hậu vệ | 26 |
| 30 | M. Svoboda | Hậu vệ | 27 |
| L. Vušković | Hậu vệ | 18 | |
| 26 | Y. Ayari | Tiền vệ | 22 |
| 17 | C. Baleba | Tiền vệ | 21 |
| 25 | D. Gómez | Tiền vệ | 22 |
| 30 | P. Groß | Tiền vệ | 34 |
| 13 | J. Hinshelwood | Tiền vệ | 20 |
| 10 | H. Howell | Tiền vệ | 17 |
| 33 | M. O'Riley | Tiền vệ | 25 |
| 27 | M. Wieffer | Tiền vệ | 26 |
| 19 | C. Kostoulas | Tiền đạo | 18 |
| 11 | Y. Minteh | Tiền đạo | 21 |
| 22 | K. Mitoma | Tiền đạo | 28 |
| 10 | G. Rutter | Tiền đạo | 23 |
| 18 | D. Welbeck | Tiền đạo | 35 |
| 36 | Z. Yohanna | Tiền đạo | 18 |