Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Welayta Dicha
🌍 Ethiopia · 🏟️ Wolaita Soddo Stadium (1,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
38
11
18
9
37
31
16
Phong độ: THHHTBTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | B. Genetu | Thủ môn | 23 |
| 32 | A. Habte | Thủ môn | 21 |
| 30 | A. Yisehak | Thủ môn | |
| 27 | Yonatan Elias | Hậu vệ | 21 |
| 5 | K. Kebede | Hậu vệ | 23 |
| 44 | N. Nasaro | Hậu vệ | |
| 24 | A. Abel | Tiền vệ | 24 |
| 18 | M. Addisu | Tiền vệ | 24 |
| 22 | A. Amtataw | Tiền vệ | 21 |
| 4 | H. Befikadu | Tiền vệ | |
| 15 | Melkamu Bogale | Tiền vệ | 23 |
| 13 | C. M. Getachew | Tiền vệ | 19 |
| 23 | T. Hailmariam | Tiền vệ | |
| 8 | A. Kidane | Tiền vệ | |
| 26 | Wubshet Kifle | Tiền vệ | 26 |
| 28 | K. Kirkos | Tiền vệ | 18 |
| 14 | M. Nicole | Tiền vệ | 23 |
| 29 | M. Solomon | Tiền vệ | 24 |
| 16 | T. Taffese | Tiền vệ | 28 |
| 21 | E. Tesfaye | Tiền vệ | 19 |
| 2 | Minitesinoti Testifaye | Tiền vệ | |
| 11 | A. Aliso | Tiền đạo | |
| 10 | C. Damtew | Tiền đạo | 35 |
| 19 | Y. Darza | Tiền đạo | 23 |
| 17 | B. Elias | Tiền đạo | 23 |
| 6 | Y. Solomon | Tiền đạo |
