Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Fasil Ketema
🌍 Ethiopia · 📅 Thành lập 1960 · 🏟️ Fasiledes Stadium (5,000 chỗ) · 👔 HLV S. Kebede
Thống kê mùa giải
38
14
13
11
28
28
21
Phong độ: BTBBTTBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 44 | M. Ayeru | Thủ môn | 21 |
| 1 | M. Pouaty | Thủ môn | 29 |
| 3 | A. Aman | Hậu vệ | |
| 4 | M. Debebe | Hậu vệ | 30 |
| 24 | A. Eyayu | Hậu vệ | 26 |
| 17 | Y. Fisseha | Hậu vệ | 28 |
| 19 | D. Fitsum | Hậu vệ | 23 |
| 25 | M. Shemsedin | Hậu vệ | 27 |
| 21 | A. Tilahun | Hậu vệ | 32 |
| 20 | G. Wasswa | Hậu vệ | 26 |
| 47 | D. Aweke | Tiền vệ | 21 |
| 30 | K. D. Dangiso | Tiền vệ | 17 |
| John Ebenezer | Tiền vệ | ||
| 18 | N. Gebregiorgis | Tiền vệ | 25 |
| 8 | B. Gizawe | Tiền vệ | 26 |
| 45 | E. Hailu | Tiền vệ | 28 |
| 28 | N. Masresha | Tiền vệ | 21 |
| 7 | A. Mudesir | Tiền vệ | 30 |
| 33 | J. Mulu | Tiền vệ | 24 |
| 6 | H. Tekeste | Tiền vệ | 27 |
| 15 | A. Yohannes | Tiền vệ | 29 |
| 14 | Y. Birhanu | Tiền đạo | 28 |
| 10 | Tamirat Eyasu | Tiền đạo | 22 |
| 29 | A. Murad | Tiền đạo | 25 |
| 10 | K. Zelalem | Tiền đạo | 27 |
