Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Kedus Giorgis
🌍 Ethiopia · 📅 Thành lập 1935 · 🏟️ Addis Ababa Stadium (35,000 chỗ) · 👔 HLV Z. shengeta
Thống kê mùa giải
38
14
12
12
33
31
15
Phong độ: THTTTHTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 39 | S. Faruk | Thủ môn | 29 |
| 1 | T. Yohannes | Thủ môn | 24 |
| 11 | K. Buay | Hậu vệ | |
| 15 | A. Getachew | Hậu vệ | 20 |
| 2 | A. Nesru | Hậu vệ | 34 |
| 4 | K. Pawlos | Hậu vệ | |
| 6 | F. Abdella | Tiền vệ | |
| 44 | M. Abdulhamid | Tiền vệ | |
| 18 | B. Ashamo | Tiền vệ | |
| 24 | A. Hailu | Tiền vệ | 30 |
| 27 | Y. Henok | Tiền vệ | 25 |
| 16 | H. Teumelisan | Tiền vệ | 25 |
| 41 | G. Yabsra | Tiền vệ | |
| 21 | A. Yohannes | Tiền vệ | |
| 17 | A. Atula | Tiền đạo | |
| 45 | B. Fikre | Tiền đạo | 21 |
| 7 | T. Fitsumi | Tiền đạo | |
| 23 | H. Gulilat | Tiền đạo | 19 |
| 29 | T. Nigussie | Tiền đạo | |
| 9 | T. Teshome | Tiền đạo | 21 |
| 14 | K. Tsega | Tiền đạo |
