Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Mebrat Hayl
🌍 Ethiopia · 📅 Thành lập 1962 · 🏟️ Addis Ababa Stadium (35,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
38
13
15
10
32
26
18
Phong độ: TBHBHTHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | K. Hailu | Thủ môn | 23 |
| 45 | A. Tesfaye | Thủ môn | |
| 13 | B. B. Babulo | Hậu vệ | 20 |
| 4 | B. Woldeyohannes | Hậu vệ | 26 |
| 21 | Y. Yemane | Hậu vệ | 23 |
| 31 | B. Asresahegn | Tiền vệ | |
| 8 | A. Bedru | Tiền vệ | 20 |
| 16 | M. Bezabih | Tiền vệ | |
| 2 | N. Dubale | Tiền vệ | 20 |
| 5 | H. Gebrehiwot | Tiền vệ | |
| 3 | G. Hailu | Tiền vệ | |
| A. Hussien | Tiền vệ | ||
| 12 | M. Kassahun | Tiền vệ | |
| 17 | B. Melayu | Tiền vệ | 30 |
| 6 | M. Reshid | Tiền vệ | |
| 17 | H. Shewalem | Tiền vệ | |
| 14 | A. Tesfaye | Tiền vệ | 20 |
| 10 | G. Eyob | Tiền đạo | |
| 11 | A. Habtamu | Tiền đạo | 25 |
| 9 | H. Hussien | Tiền đạo | |
| 25 | P. Sibomana | Tiền đạo | 29 |
| 7 | A. Tiruneh | Tiền đạo |
