Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Toronto II
🌍 Canada · 📅 Thành lập 2014 · 🏟️ York Lions Stadium (8,000 chỗ) · 👔 HLV M. Muñoz
Thống kê mùa giải
28
12
0
16
36
46
8
Phong độ: BTTTBTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 77 | A. De Rosario | Thủ môn | 21 |
| 50 | D. Kantorowicz | Thủ môn | 18 |
| 80 | Z. Nakhly | Thủ môn | 21 |
| 73 | M. Chisholm | Hậu vệ | 20 |
| 74 | L. Costabile | Hậu vệ | 23 |
| 75 | R. Fisher | Hậu vệ | 21 |
| 98 | S. Kapor | Hậu vệ | 16 |
| 83 | E. Omoregbe | Hậu vệ | 17 |
| 92 | T. Rigopoulos | Hậu vệ | 19 |
| 85 | S. Sappleton | Hậu vệ | 18 |
| 72 | D. Stampatori | Hậu vệ | 21 |
| 58 | M. Stojadinovic | Hậu vệ | 21 |
| 79 | F. Bank | Tiền vệ | 23 |
| 69 | T. Blyth | Tiền vệ | 17 |
| 82 | B. Boneau | Tiền vệ | 22 |
| 56 | A. Bossenberry | Tiền vệ | 17 |
| 81 | N. Brodar | Tiền vệ | |
| 65 | R. Campbell-Dennis | Tiền vệ | 18 |
| 71 | M. Cimermancic | Tiền vệ | 21 |
| 87 | L. Dawson | Tiền vệ | 15 |
| 95 | D. Eniang-Olatunji | Tiền vệ | 16 |
| 61 | T. Fortier | Tiền vệ | 16 |
| 38 | J. Gilman | Tiền vệ | 21 |
| 66 | D. Nue Brito | Tiền vệ | 17 |
| 63 | S. Pinnock | Tiền vệ | 17 |
| 86 | A. Salaou | Tiền vệ | 21 |
| 68 | D. Adamson | Tiền đạo | 16 |
| 91 | D. Barrow | Tiền đạo | 21 |
| 93 | D. Dixon O'Neill | Tiền đạo | 21 |
| 67 | K. Kervon | Tiền đạo | 17 |
| 84 | E. Khodri | Tiền đạo | 21 |
| 64 | J. Nolan | Tiền đạo | 15 |
| 62 | J. Nugent | Tiền đạo | 18 |