Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Chattanooga
🌍 Mỹ · 📅 Thành lập 2009 · 🏟️ Finley Stadium (20,668 chỗ) · 👔 HLV R. Underwood
Thống kê mùa giải
29
18
0
11
47
42
7
Phong độ: TTTBTTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 51 | M. Barrueta | Thủ môn | 22 |
| 77 | G. Huff | Thủ môn | 23 |
| 1 | E. Jakupović | Thủ môn | 41 |
| 38 | J. Flores | Hậu vệ | 19 |
| 4 | M. Hanchard | Hậu vệ | 24 |
| 14 | N. Koehler | Hậu vệ | 22 |
| 3 | T. Robertson | Hậu vệ | 28 |
| 5 | F. Sar-Sar | Hậu vệ | 26 |
| 13 | A. Sorenson | Hậu vệ | 22 |
| 2 | Y. Tcheuyap | Hậu vệ | 22 |
| 21 | F. Amoateng | Tiền vệ | 18 |
| 9 | Damien Barker John | Tiền vệ | 21 |
| 18 | L. Husakiwsky | Tiền vệ | 22 |
| 47 | Isaiah Jones | Tiền vệ | 19 |
| 6 | S. Louis | Tiền vệ | 21 |
| 33 | A. McGrath | Tiền vệ | 28 |
| 17 | D. Ortiz | Tiền vệ | 19 |
| 30 | C. Thomas | Tiền vệ | 23 |
| 20 | K. Tsokli | Tiền vệ | 19 |
| 29 | A. Arrua | Tiền đạo | 21 |
| 90 | Y. Cohen | Tiền đạo | 19 |
| 7 | A. Garcia | Tiền đạo | 22 |
| 19 | A. Gordon | Tiền đạo | 18 |
| 23 | A. Krehl | Tiền đạo | 23 |
| 10 | D. Mangarov | Tiền đạo | 23 |
| 11 | A. Mohand | Tiền đạo | 21 |