Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Carolina Core
🌍 Mỹ · 🏟️ Truist Point Stadium (5,000 chỗ) · 👔 HLV D. Ricketts
Thống kê mùa giải
29
13
0
16
48
54
5
Phong độ: BTTTTBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 90 | Nolan Anderson | Thủ môn | 20 |
| 1 | N. Holliday | Thủ môn | 19 |
| 44 | T. Jackson | Thủ môn | 25 |
| 22 | N. Brown | Hậu vệ | 23 |
| 17 | J. Caiza | Hậu vệ | 20 |
| 18 | D. Colon | Hậu vệ | 21 |
| 27 | Andrew Czech | Hậu vệ | 23 |
| 4 | N. Evers | Hậu vệ | 24 |
| 33 | B. Ford | Hậu vệ | 17 |
| 2 | C. Orbaugh | Hậu vệ | 19 |
| 99 | G. Rockhill | Hậu vệ | 17 |
| 25 | Bryce Swinehart | Hậu vệ | 22 |
| 77 | R. Tetteh | Hậu vệ | 30 |
| 3 | Santiago Yepes Valle | Hậu vệ | 18 |
| 7 | T. Zeegers | Hậu vệ | 25 |
| 23 | R. Aguirre | Tiền vệ | 21 |
| 12 | M. Alenga | Tiền vệ | 22 |
| 88 | R. Baer | Tiền vệ | 23 |
| 16 | M. L. Diakite | Tiền vệ | 29 |
| 55 | G. Ford | Tiền vệ | |
| 80 | Dyllan John | Tiền vệ | 20 |
| 8 | C. Lundeen | Tiền vệ | 25 |
| 21 | N. Martinez | Tiền vệ | 25 |
| 6 | R. Montenegro | Tiền vệ | 21 |
| 5 | M. Zerkane | Tiền vệ | 25 |
| 14 | K. Balogun | Tiền đạo | 27 |
| 58 | D. Diaz | Tiền đạo | 22 |
| 10 | J. Ibarra | Tiền đạo | 27 |
| 9 | Nicholas Kaloukian | Tiền đạo | 22 |
| 15 | T. Pineda | Tiền đạo | 25 |
| 20 | T. Raimbault | Tiền đạo | 25 |
| 11 | A. Sumo | Tiền đạo | 26 |
| 26 | A. Tattevin | Tiền đạo | 23 |
| 24 | T. Weber | Tiền đạo | 26 |