Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

N. Brown
🌍 Đức · 🎂 22 tuổi · 📏 176 · ⚖️ 60
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA U21 Hạng Nhất | Germany U21 | 5 | 0 | 1 | 1🟨 0🟥 | 7.15 |
| UEFA U21 Hạng Nhất – Vòng loại | Germany U21 | 4 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| DFB Pokal | Eintracht Frankfurt | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 8.30 |
| Bundesliga | Eintracht Frankfurt | 33 | 4 | 4 | 3🟨 0🟥 | 6.77 |
| Cúp C1 châu Âu | Eintracht Frankfurt | 8 | 0 | 2 | 1🟨 0🟥 | 6.89 |
CLB hiện tại: Germany U21