Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Atlanta United II
🌍 Mỹ · 📅 Thành lập 2018 · 🏟️ Fifth Third Bank Stadium (10,500 chỗ) · 👔 HLV S. Cooke
Thống kê mùa giải
28
11
0
17
46
50
4
Phong độ: BTTBTTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 91 | R. Clarson | Thủ môn | 19 |
| 60 | J. Donaldson | Thủ môn | 16 |
| 42 | Jayden Hibbert | Thủ môn | 21 |
| 51 | J. Ranson | Thủ môn | 18 |
| 71 | Joshua Brown | Hậu vệ | 15 |
| 44 | D. Chica | Hậu vệ | 23 |
| 50 | D. Chong Qui | Hậu vệ | 18 |
| 64 | Mohamed Cisset | Hậu vệ | 21 |
| 47 | Matthew Edwards | Hậu vệ | 22 |
| 72 | I. Ettinger | Hậu vệ | 17 |
| 52 | O. Fakiseyi | Hậu vệ | 16 |
| 41 | T. B. Majub | Hậu vệ | 19 |
| 82 | M. Senanou | Hậu vệ | 22 |
| 20 | L. Brennan | Tiền vệ | 20 |
| 71 | J. Brown | Tiền vệ | 31 |
| 61 | A. Browne | Tiền vệ | 16 |
| 67 | E. Dovlo | Tiền vệ | 22 |
| 35 | A. Fortune | Tiền vệ | 23 |
| 16 | Adrian Gill | Tiền vệ | 20 |
| 79 | D. Ilevbare | Tiền vệ | 15 |
| 88 | M. Pineda | Tiền vệ | |
| 40 | S. Pita | Tiền vệ | 18 |
| 28 | William Reilly | Tiền vệ | 23 |
| 76 | N. Santillan | Tiền vệ | 16 |
| 81 | D. Sibrian | Tiền vệ | 15 |
| 56 | I. Suarez | Tiền vệ | 16 |
| 23 | A. Torres | Tiền vệ | 18 |
| 38 | Liam Butts | Tiền đạo | 24 |
| 70 | C. Dunbar | Tiền đạo | 23 |
| 85 | A. Henry | Tiền đạo | 17 |
| 78 | A. Jardines | Tiền đạo | |
| 39 | A. Kovac | Tiền đạo | 19 |
| 95 | G. Riveras | Tiền đạo | 16 |
| 30 | C. Togashi | Tiền đạo | 32 |
| 33 | P. Weah | Tiền đạo | 22 |