Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Columbus Crew II
🌍 Mỹ · 🏟️ Historic Crew Stadium (24,650 chỗ) · 👔 HLV F. Higuaín
Thống kê mùa giải
28
6
0
22
41
69
4
Phong độ: TBBTBBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 70 | K. Abbott | Thủ môn | 16 |
| 41 | S. Lapkes | Thủ môn | 19 |
| 54 | Luke Pruter | Thủ môn | 24 |
| 60 | A. Zochowski | Thủ môn | 17 |
| 37 | R. Aoki | Hậu vệ | 24 |
| 22 | Tristan Brown | Hậu vệ | 18 |
| 63 | G. Di Noto | Hậu vệ | 16 |
| 84 | P. Forfor | Hậu vệ | 16 |
| 36 | I. Heffess | Hậu vệ | 22 |
| 68 | Z. Lloyd | Hậu vệ | 16 |
| 73 | J. Munoz | Hậu vệ | 17 |
| 45 | Owen Presthus | Hậu vệ | 19 |
| 55 | C. Rogers | Hậu vệ | 19 |
| 12 | Cesar Ruvalcaba | Hậu vệ | 24 |
| J. Salmeron | Hậu vệ | ||
| 72 | J. Bonos | Tiền vệ | |
| 40 | J. Chirinos | Tiền vệ | 20 |
| 51 | G. De Libera | Tiền vệ | 20 |
| 47 | Q. Elliot | Tiền vệ | 21 |
| 75 | Eli Granda | Tiền vệ | 19 |
| 67 | A. Grinblat | Tiền vệ | 17 |
| 50 | T. Karumanchi | Tiền vệ | 23 |
| 29 | C. Mrowka | Tiền vệ | 19 |
| 33 | M. Nyeman | Tiền vệ | 22 |
| 30 | N. Rincon | Tiền vệ | 19 |
| 64 | O. Taylor | Tiền vệ | 16 |
| 46 | C. Adams | Tiền đạo | 17 |
| 42 | B. Adu-Gyamfi | Tiền đạo | 19 |
| 44 | A. Alaouieh | Tiền đạo | 19 |
| 71 | J. Danjaji | Tiền đạo | 16 |
| 62 | I. Ewing | Tiền đạo | 16 |
| 31 | K. Gbamble | Tiền đạo | 18 |
| 66 | A. Gimple | Tiền đạo | 17 |
| 49 | I. Kone | Tiền đạo | 23 |