Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Tacoma Defiance
🌍 Mỹ · 📅 Thành lập 2014 · 🏟️ Starfire Sports Stadium (5,000 chỗ) · 👔 HLV W. Webber
Thống kê mùa giải
28
12
0
16
64
69
1
Phong độ: BBBBTBTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 50 | M. Anchor | Thủ môn | 21 |
| 56 | N. Newman | Thủ môn | 18 |
| 41 | M. Shour | Thủ môn | 18 |
| 47 | D. Alvarez | Hậu vệ | 23 |
| 15 | C. Baker | Hậu vệ | 21 |
| 80 | D. Brown | Hậu vệ | 23 |
| 84 | C. Gaffney | Hậu vệ | 22 |
| 39 | S. Hawkins | Hậu vệ | 19 |
| 35 | A. Lopez | Hậu vệ | 23 |
| 40 | Mark O'Neill | Tiền vệ | 23 |
| 48 | C. Phoenix | Tiền vệ | 21 |
| 4 | R. Sailor | Hậu vệ | 27 |
| 53 | G. Sandnes | Hậu vệ | 17 |
| 58 | J. Winslow | Hậu vệ | 23 |
| 77 | F. Adin | Tiền vệ | |
| 70 | K. Brito | Tiền vệ | 17 |
| 30 | E. Carli | Tiền vệ | 18 |
| 78 | J. Dale | Tiền vệ | 22 |
| 62 | M. Emert | Tiền vệ | 17 |
| 32 | X. Gnaulati | Tiền vệ | 20 |
| 45 | P. Kingston | Tiền vệ | 24 |
| 97 | S. Kitafuji | Tiền vệ | 20 |
| 44 | N. Petković | Tiền vệ | 22 |
| 34 | Daniel Robles | Hậu vệ | 23 |
| 65 | B. Smith | Tiền vệ | 18 |
| 81 | M. Bronnik | Tiền đạo | 18 |
| 95 | O. De Rosario | Tiền đạo | 24 |
| 90 | S. Gomez | Tiền đạo | 19 |
| 79 | L. Gonzalez | Tiền đạo | 17 |
| 43 | O. Hassan | Tiền đạo | 16 |
| 42 | R. Jauregui | Tiền đạo | 21 |
| 99 | L. Lucero | Tiền đạo | |
| 36 | Y. Tsukanome | Tiền đạo | 25 |