Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Minnesota United II
🌍 Mỹ · 🏟️ National Sports Center (10,350 chỗ) · 👔 HLV A. Magee
Thống kê mùa giải
31
16
0
15
52
49
5
Phong độ: TBBTTTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 98 | Kristers Bite | Thủ môn | 18 |
| 46 | K. Perkins | Thủ môn | 16 |
| 94 | Kayne Rizvanovich | Thủ môn | 18 |
| 54 | A. Witte | Thủ môn | |
| 60 | K. Zeruhn | Thủ môn | 18 |
| 61 | J. Bernard | Hậu vệ | 16 |
| 62 | M. Bojang | Hậu vệ | 18 |
| 33 | K. Chandler | Hậu vệ | 20 |
| 97 | J. Clarkson | Hậu vệ | 22 |
| 31 | N. Dang | Hậu vệ | 23 |
| 59 | J. Farris | Hậu vệ | 17 |
| 67 | C. Harvey | Hậu vệ | 25 |
| 92 | A. Kabia | Hậu vệ | 20 |
| 52 | S. Maynes | Hậu vệ | 17 |
| 48 | W. Maynes | Hậu vệ | 17 |
| 49 | E. Ortwein | Hậu vệ | 17 |
| 66 | B. Schauf | Hậu vệ | 17 |
| 35 | P. Tarnue | Hậu vệ | 19 |
| 95 | Sam Vigilante | Hậu vệ | 21 |
| 75 | H. Cruz | Tiền vệ | |
| 7 | D. Fitz | Tiền vệ | 26 |
| 51 | C. Grulke | Tiền vệ | 17 |
| 50 | M. Harwood | Tiền vệ | 16 |
| 71 | J. Kibisu | Tiền vệ | |
| 70 | N. Moua | Tiền vệ | 19 |
| 90 | L. Pechota | Tiền vệ | 22 |
| 44 | G. Porter | Tiền vệ | |
| 99 | J. Adebayo-Smith | Tiền đạo | 24 |
| 22 | Marcus Caldeira | Tiền đạo | 21 |
| 45 | T. Dennis | Tiền đạo | 16 |
| 29 | M.Dieng | Tiền đạo | 21 |
| 36 | J. Friedman | Tiền đạo | 22 |
| 18 | M. Gonzalez | Tiền đạo | 21 |
| 39 | Luke Hille | Tiền đạo | 22 |
| 84 | N. Osagie | Tiền đạo | |
| 32 | T. Putt | Tiền đạo | 25 |
| 17 | Alisa Randell | Tiền đạo | 18 |
| 64 | I. Saidi | Tiền đạo | 17 |
